| Tên sản phẩm | Đầu nối lắp ráp RJ45 có thể kết nối tại hiện trường |
|---|---|
| Màu sắc | siliver |
| Vật liệu hạt tiếp xúc | Đồng hợp kim kẽm, mạ nickel |
| Tỷ lệ IP | IP20 |
| Đặc điểm truyền dẫn | mèo5 |
| Tên sản phẩm | Bộ kết nối nam M8 |
|---|---|
| Loại | Bộ kết nối lắp ráp có dây cáp |
| Vật liệu | Đồng thau, mạ vàng |
| Tỷ lệ IP | IP67 |
| Liên hệ với điện trở | ≤ 5mΩ |
| Loại | Liên hệ |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn IEC 61076-2-104 |
| Vật liệu nhà ở | PBT/PA, màu đen |
| Vật liệu chống điện | ≥ 100MΩ |
| Liên hệ với điện trở | ≤ 5mΩ |
| Tên sản phẩm | Đầu nối lắp ráp có dây tại hiện trường 7/8" |
|---|---|
| Vật liệu hạt tiếp xúc | Đồng hợp kim kẽm, mạ nickel |
| Loại sợi | 7/8-16UN |
| Độ bền(vỏ) | >100 chu kỳ |
| Vật liệu chống điện | ≥ 100MΩ |
| Tên sản phẩm | Đầu nối lắp ráp có dây M12 |
|---|---|
| Màu sắc | Màu đen |
| Tỷ lệ IP | IP67 |
| Độ bền(vỏ) | >100 chu kỳ |
| Vật liệu chống điện | ≥ 100MΩ |
| Tên sản phẩm | Đầu nối lắp ráp có dây M8 Field |
|---|---|
| Vật liệu hạt tiếp xúc | Đồng thau, mạ niken |
| Vật liệu tiếp xúc mang | PA, đen |
| Vật liệu nhà ở | PBT/PA, màu đen |
| Chất liệu con dấu | FPM/FKM |
| Loại | M8 |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Đầu nối lắp ráp có dây M8 Field |
| Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn IEC 61076-2-104 |
| Vật liệu hạt tiếp xúc | Đồng thau, mạ niken |
| Vật liệu tiếp xúc mang | PA, đen |
| Tên sản phẩm | M12 Bộ kết nối lắp ráp có dây trường |
|---|---|
| Phương thức kết nối | Kết nối vít |
| Vật liệu | Đồng, bọc nickel |
| Mức độ bảo vệ | IP67 |
| Mức độ ô nhiễm | 3 |
| Mô tả | M12 Bộ kết nối lắp ráp có dây trường |
|---|---|
| Màu sắc | Màu đen |
| Tỷ lệ IP | IP67 |
| Độ bền(vỏ) | >100 |
| Vật liệu chống điện | ≥ 100MΩ |
| Mô tả | Đầu nối lắp ráp có dây dẫn M12 Male |
|---|---|
| Màu sắc | siliver |
| Vật liệu | Đồng thau, mạ vàng |
| Tỷ lệ IP | IP67 |
| Độ bền(vỏ) | >100 chu kỳ |