| Ổ cắm cáp | dài |
|---|---|
| Chất liệu cáp | PVC |
| chu kỳ giao phối | >100 |
| Ứng dụng | Cảm biến |
| Lưu lượng điện | 3A |
| Vật liệu tiếp xúc mang | PA, đen |
|---|---|
| Điện áp | 60V |
| Vật liệu bề mặt tiếp xúc | Đồng, mạ vàng |
| Vật liệu chống điện | ≥100MΩ |
| Vật liệu hạt tiếp xúc | Đồng thau, mạ niken |
| Loại | Liên hệ |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Đầu nối cáp lắp ráp sẵn M8 |
| Vật liệu tiếp xúc mang | PA, đen |
| Vật liệu nhà ở | TPU, đen |
| Chất liệu con dấu | FPM/FKM |
| Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn IEC 61076-2-104 |
|---|---|
| Vật liệu hạt tiếp xúc | Đồng thau, mạ niken |
| Vật liệu bề mặt tiếp xúc | Đồng, mạ vàng |
| Vật liệu tiếp xúc mang | PA, đen |
| Mức độ ô nhiễm | 3 |
| Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn IEC 61076-2-104 |
|---|---|
| Vật liệu hạt tiếp xúc | Đồng thau, mạ niken |
| Vật liệu nhà ở | PBT/PA, màu đen |
| Chất liệu con dấu | FPM/FKM |
| Vật liệu chống điện | ≥ 100MΩ |
| Chất liệu con dấu | FPM/FKM |
|---|---|
| Vật liệu nhà ở | TPU, đen |
| Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn IEC 61076-2-104 |
| Liên hệ với điện trở | ≤5mΩ |
| Vật liệu hạt tiếp xúc | Đồng thau, mạ niken |
| Loại | Liên hệ |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn IEC 61076-2-104 |
| Vật liệu nhà ở | PBT/PA, màu đen |
| Vật liệu chống điện | ≥ 100MΩ |
| Liên hệ với điện trở | ≤ 5mΩ |
| Vật liệu bề mặt tiếp xúc | Đồng, mạ vàng |
|---|---|
| Vật liệu nhà ở | PBT/PA, màu đen |
| Chất liệu con dấu | FPM/FKM |
| Vật liệu chống điện | ≥ 100MΩ |
| Liên hệ với điện trở | ≤ 5mΩ |
| Liên hệ với điện trở | ≤5mΩ |
|---|---|
| Vật liệu hạt tiếp xúc | Đồng thau, mạ niken |
| Mức độ ô nhiễm | 3 |
| Vật liệu tiếp xúc mang | PA, đen |
| chu kỳ giao phối | >100 |
| Loại | M8 |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Đầu nối lắp ráp có dây M8 Field |
| Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn IEC 61076-2-104 |
| Vật liệu hạt tiếp xúc | Đồng thau, mạ niken |
| Vật liệu tiếp xúc mang | PA, đen |