| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Đầu nối lắp ráp có dây RJ45 |
| Màu sắc | Bạc |
| Vật liệu | Đồng thau, mạ vàng |
| Tỷ lệ IP | IP20 |
| Phương pháp liên hệ | IDC |
| Tỷ lệ ngày | ≥ 10/100 Mbit/s |
| Truyền tải điện | Poe, Poe+ |
| Nhiệt độ môi trường | -25 ~+85 |
| Đặc điểm kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Gán pin | 4 pin |
| Liên hệ với vật liệu hạt | Kẽm hợp kim, mạ niken |
| Vật liệu bề mặt tiếp xúc | Đồng thau, mạ vàng |
| Liên hệ với vật liệu vận chuyển | Kẽm hợp kim, mạ niken |
| Phương pháp liên hệ | IDC |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Đặc điểm truyền tải | ≥CAT5 |
| Tốc độ dữ liệu | ≥ 10/100 Mbit/s |
| Truyền tải điện | Poe, Poe+ |
| Nhiệt độ môi trường | -20 ~+70 |
| Chu kỳ giao phối | ≥10 |
| Gán pin | Kiểu | Xếp hạng hiện tại | Điện áp | Máy đo dây | Ổ cắm cáp | Mẫu số |
|---|---|---|---|---|---|---|
| RJ45 | 1.5a | 45V | 0,14 ~ 0,34 mm² 26 ~ 22 AWG Đường kính cáp: 6,5mm |
Thẳng | RJ45S/C40/O. |