| Mô tả | Cáp kết nối IE Đầu nối M12 |
|---|---|
| Màu sắc | Xanh |
| Tỷ lệ IP | IP67 |
| Độ bền(vỏ) | >100 chu kỳ |
| Vật liệu chống điện | ≥ 100MΩ |
| Mô tả | M12 Máy kết nối được lắp ráp sẵn |
|---|---|
| Ghim | số 8 |
| Màu dây | 1=WH 2=BN 3=GN 4=YE 5=GY 6=PK 7=BU 8=RD |
| Vật liệu nhà ở | TPU, đen |
| Điện áp | 30V |
| Mô tả | M12 Máy kết nối được lắp ráp sẵn |
|---|---|
| Vật liệu tiếp xúc mang | PA, đen |
| Màu dây | 1=BN 2=WH 3=BU 4=BK |
| Chất liệu con dấu | FPM/FKM |
| Điện áp | 250V |
| Mô tả | M12 Bộ kết nối lắp ráp có dây trường |
|---|---|
| Màu sắc | Màu đen |
| Tỷ lệ IP | IP67 |
| Độ bền(vỏ) | >100 |
| Vật liệu chống điện | ≥ 100MΩ |
| Tên sản phẩm | Đầu nối lắp ráp có dây tại hiện trường 7/8" |
|---|---|
| Vật liệu hạt tiếp xúc | Đồng hợp kim kẽm, mạ nickel |
| Loại sợi | 7/8-16UN |
| Độ bền(vỏ) | >100 chu kỳ |
| Vật liệu chống điện | ≥ 100MΩ |
| Tên sản phẩm | M12 Bộ kết nối lắp ráp có dây trường |
|---|---|
| Phương thức kết nối | Kết nối vít |
| Vật liệu | Đồng, bọc nickel |
| Mức độ bảo vệ | IP67 |
| Mức độ ô nhiễm | 3 |
| Tên sản phẩm | Đầu nối lắp ráp có dây M12 |
|---|---|
| Màu sắc | Màu đen |
| Tỷ lệ IP | IP67 |
| Độ bền(vỏ) | >100 chu kỳ |
| Vật liệu chống điện | ≥ 100MΩ |
| Tên sản phẩm | Đầu nối lắp ráp RJ45 có thể kết nối tại hiện trường |
|---|---|
| Màu sắc | siliver |
| Vật liệu | Đồng thau, mạ vàng |
| Tỷ lệ IP | IP20 |
| Phương pháp liên lạc | IDC |
| Mô tả | Đầu nối lắp ráp có dây dẫn M12 Male |
|---|---|
| Màu sắc | siliver |
| Vật liệu | Đồng thau, mạ vàng |
| Tỷ lệ IP | IP67 |
| Độ bền(vỏ) | >100 chu kỳ |
| Tên sản phẩm | Đầu nối lắp ráp có dây M8 Field |
|---|---|
| Vật liệu hạt tiếp xúc | Đồng thau, mạ niken |
| Vật liệu tiếp xúc mang | PA, đen |
| Vật liệu nhà ở | PBT/PA, màu đen |
| Chất liệu con dấu | FPM/FKM |