| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Cáp đầu nối M12 3 Chân |
| Màu dây | 1=Nâu, 3=Xanh dương, 4=Đen |
| Dòng điện định mức | 4A |
| Mã hóa | A |
| Tiêu chuẩn | IEC 61076-2-101 |
| Điện trở cách điện | ≥ 100MΩ |
| Chiều dài | 10m |
| Có che chắn | Không |
Đầu nối M12 được lắp ráp sẵn với nhiều cấu hình chân và tùy chọn mã hóa (mã hóa A, B, C, D, X và S). Đầu nối M12 hỗ trợ các loại kết nối khác nhau, bao gồm nguồn, tín hiệu và dữ liệu, làm cho chúng phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | IEC 61076-2-101 |
| Vật liệu đai ốc tiếp xúc | Đồng thau, mạ niken |
| Vật liệu bề mặt tiếp xúc | Đồng thau, mạ vàng |
| Vật liệu giá đỡ tiếp xúc | PA, đen |
| Vật liệu vỏ | TPU, đen |
| Vật liệu niêm phong | FPM/FKM |
| Điện trở cách điện | ≥100MΩ |
| Điện trở tiếp xúc | ≤5mΩ |
| Mức độ ô nhiễm | 3 |
| Nhiệt độ môi trường | -25~+85℃ |
| Chu kỳ giao phối | >100 |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Gán chân | Màu dây | Mã hóa | Dòng điện định mức | Điện áp | Tiết diện dây | Đầu ra cáp | Chiều dài | Số hiệu mẫu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 Chân | 1=Nâu 3=Xanh dương 4=Đen |
A | 4A | 250V | 3×0.34 (3×22AWG) PVC, đen |
Thẳng | 2M | M1203M-2/P00R |
| 5M | M1204M-5/P00R | |||||||
| 10M | M1205M-10/P00R |