| Loại | Đầu nối M12 |
|---|---|
| mô tả | Đầu nối mặt bích đực |
| Điện áp | 30V |
| Liên lạc | 0,5m Đã đấu dây sẵn |
| Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn IEC 61076-2-101 |
| Loại | Đầu nối M12 |
|---|---|
| mô tả | Đầu nối mặt bích đực |
| Điện áp | 250V |
| Liên lạc | cốc hàn |
| Vật liệu chống điện | ≥100MΩ |
| Loại | Đầu nối M12 |
|---|---|
| mô tả | Đầu nối mặt bích đực |
| Điện áp | 60V |
| Liên lạc | cốc hàn |
| Vật liệu chống điện | ≥100MΩ |
| Loại | Đầu nối M12 |
|---|---|
| Liên lạc | 0,5m Đã đấu dây sẵn |
| Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn IEC 61076-2-101 |
| Vật liệu hạt tiếp xúc | Đồng thau, mạ niken |
| Vật liệu bề mặt tiếp xúc | Đồng, mạ vàng |
| tên | Đầu nối mặt bích M12 |
|---|---|
| Mức độ ô nhiễm | 3 |
| Vật liệu bề mặt tiếp xúc | Đồng, mạ vàng |
| Loại | gắn phía trước |
| Liên hệ với điện trở | ≤5mΩ |
| Loại | Đầu nối M12 |
|---|---|
| mô tả | Đầu nối mặt bích đực |
| Điện áp | 250V |
| Liên lạc | cốc hàn |
| mã hóa | Một |
| Loại | Đầu nối M12 |
|---|---|
| mô tả | Đầu nối mặt bích đực |
| Điện áp | 250V |
| Liên lạc | cốc hàn |
| mã hóa | Một |
| Tên sản phẩm | M12 Máy kết nối với cáp đúc |
|---|---|
| Màu sắc | Màu đen |
| Chất liệu con dấu | FPM/FKM |
| Tỷ lệ IP | IP67 |
| Độ bền(vỏ) | >100 chu kỳ |
| Tên sản phẩm | M12 Máy kết nối với cáp đúc |
|---|---|
| Chất liệu con dấu | FPM/FKM |
| Tỷ lệ IP | IP67 |
| Vật liệu chống điện | ≥ 100MΩ |
| Liên hệ với điện trở | ≤ 5mΩ |
| Tên sản phẩm | M12 Máy kết nối với cáp đúc |
|---|---|
| Chất liệu con dấu | FPM/FKM |
| Tỷ lệ IP | IP67 |
| Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn IEC 61076-2-101 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | Nhiệt độ môi trường -25~+85℃ |